|
Trang chủ |
Giới thiệu trường |
|
Giới thiệu chung |
|
Lịch sử hình thành và phát triển |
|
Thành tựu đạt được |
|
Cơ cấu tổ chức |
Ngành nghề đào tạo |
 |
 |
Tin tức và sự kiện |
|
Tin hoạt động |
|
Thông tin tuyển sinh |
|
Văn bản, quy chế mới |
|
Thư viện |
|
Diễn đàn |
|
Tra cứu điểm tuyển sinh |
|
Tra cứu văn bằng |
|
Liên kết |
|
Liên hệ |
|
|
DANH SÁCH THÍ SINH
TRÚNG TUYỂN BẬC CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2008
(Ban hành kèm theo
Quyết định số 163 /QĐ-CĐNV, ngày 14 tháng 8 năm 2008
của Hiệu trưởng
Trường Cao đẳng Nội vụ Hà Nội theo điểm tuyển sinh).
CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG (MÃ NGÀNH - 03/10ĐN)
|
TT |
MHOSO |
Họ đệm |
Tên |
SBD |
Môn 1 |
Môn 2 |
Môn 3 |
Cộng |
Tổng cộng |
|
1 |
8648 |
Nguyễn Thị |
Vượng |
10673 |
0700 |
0900 |
0750 |
2350 |
2450 |
|
2 |
11226 |
Nguyễn Thị |
Vân |
10519 |
0550 |
0850 |
0725 |
2150 |
2400 |
|
3 |
10023 |
Trần Thanh |
Nhàn |
6573 |
0700 |
0650 |
0800 |
2150 |
2250 |
|
4 |
10371 |
Thái Thị |
Lân |
4673 |
0800 |
0800 |
0550 |
2150 |
2250 |
|
5 |
10549 |
Nguyễn Thị |
Tám |
7805 |
0700 |
0650 |
0800 |
2150 |
2250 |
|
6 |
10863 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
8033 |
0550 |
0800 |
0675 |
2050 |
2250 |
|
7 |
10862 |
Trần Thị |
Thảo |
8287 |
0650 |
0850 |
0600 |
2100 |
2200 |
|
8 |
10873 |
Nguyễn Quốc |
Hoàng |
3114 |
0650 |
0800 |
0625 |
2100 |
2200 |
|
9 |
11220 |
Lê
Thị Nhật |
Linh |
5037 |
0650 |
0650 |
0725 |
2050 |
2200 |
|
10 |
10730 |
Hoàng Thu |
Huyền |
3771 |
0600 |
0800 |
0600 |
2000 |
2150 |
|
11 |
11293 |
Võ
Thị Hồng |
Nghĩa |
6271 |
0700 |
0600 |
0675 |
2000 |
2150 |
|
12 |
11375 |
Phạm Thị |
Mến |
5705 |
0650 |
0700 |
0625 |
2000 |
2150 |
|
13 |
672 |
Mã
Thị Thu |
Viên |
10578 |
0550 |
0800 |
0575 |
1950 |
2050 |
|
14 |
10226 |
Phan Thị |
Lương |
5322 |
0650 |
0600 |
0675 |
1950 |
2050 |
|
15 |
10750 |
Phạm Thị |
Vinh |
10624 |
0650 |
0800 |
0450 |
1900 |
2050 |
|
16 |
647 |
Lê
Thị Huyền |
Thương |
9332 |
0600 |
0775 |
0500 |
1900 |
2000 |
|
17 |
9639 |
Đoàn Thị |
Hà |
1816 |
0650 |
0650 |
0600 |
1900 |
2000 |
|
18 |
10069 |
Nguyễn Thị |
Thìn |
8499 |
0700 |
0600 |
0600 |
1900 |
2000 |
|
19 |
10639 |
Cao Thị |
Dung |
1129 |
0700 |
0450 |
0650 |
1800 |
2000 |
|
20 |
10022 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
5838 |
0650 |
0650 |
0500 |
1800 |
2000 |
|
21 |
10874 |
Phan Văn |
Công |
747 |
0550 |
| |